Hàng không thay đổi thế giới chủ yếu bằng một việc: nó thu nhỏ khoảng cách. Một chuyến đi từ châu Âu sang Đông Nam Á từng mất gần một tháng bằng tàu biển, nay mất khoảng 12–13 giờ bay. Từ đó kéo theo những thay đổi lớn khác: du lịch đại chúng, chuỗi hàng hoá toàn cầu, y tế và cứu trợ khẩn cấp, cách khoa học nhìn Trái Đất, và cả những mặt trái như dịch bệnh lan nhanh hay khí thải. Năm 2019, theo IATA, các hãng hàng không trên thế giới chở khoảng 4,5 tỷ lượt khách.
Thời gian co lại: những chuyến đi trước và sau máy bay
Cách dễ nhất để thấy hàng không đã làm gì là so thời gian đi lại trên cùng một quãng đường qua các thời kỳ.
| Chặng | Trước đây | Hôm nay |
|---|---|---|
| Marseille – Sài Gòn | khoảng 4 tuần bằng tàu biển qua kênh đào Suez (đầu thế kỷ 20) | Paris – TP. Hồ Chí Minh khoảng 12–13 giờ bay thẳng |
| London – Australia | 12 ngày rưỡi bằng máy bay, nhiều chặng dừng (tuyến khách đầu tiên, 1935) | khoảng 17 giờ bay thẳng Perth – London (từ 2018) |
| New York – Paris | 33 giờ rưỡi, một mình (Lindbergh, 1927) | khoảng 7–8 giờ |
| Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh | khoảng 30 giờ trên tàu Thống Nhất | khoảng 2 giờ bay |
Khi thời gian đi lại co lại, những thứ trước đây là "một chuyến đi đời người" trở thành việc bình thường. Du học, đi làm ở nước ngoài, về quê ăn Tết, thăm người thân ở bên kia bán cầu đều phụ thuộc vào việc có một chuyến bay vài giờ thay cho vài tuần đi biển.
Du lịch đại chúng và kinh tế của những nơi xa
Trước thập niên 1950, đi máy bay là của người giàu. Ba thứ làm thay đổi điều đó: máy bay phản lực thân rộng chở hàng trăm người (Boeing 747 từ năm 1970), động cơ tiết kiệm nhiên liệu hơn qua từng thế hệ, và mô hình hàng không giá rẻ lan ra khắp thế giới từ thập niên 1990–2000.
Hệ quả là du lịch quốc tế trở thành một ngành kinh tế khổng lồ. Những hòn đảo, thị trấn núi, vùng biển xa trước đây gần như không có khách, nay sống nhờ du lịch vì có sân bay. Ở Việt Nam, những nơi như Phú Quốc, Đà Lạt, Côn Đảo hay Điện Biên thay đổi rõ rệt khi có đường bay thẳng: khách tới nhiều hơn, khách sạn mọc lên, nghề địa phương đổi khác. Một sân bay mới hoặc một đường bay mới có thể thay đổi bộ mặt cả một vùng.
Mặt trái cũng rõ: các điểm đến nổi tiếng bị quá tải, giá đất và giá sinh hoạt tăng, văn hoá địa phương bị thương mại hoá. Nhiều nơi trên thế giới bắt đầu giới hạn số khách, đặt phí vào cửa, hoặc chủ động quảng bá điểm đến thay thế.
Hàng hoá: ít về khối lượng, lớn về giá trị
Máy bay chở một phần rất nhỏ hàng hoá thế giới tính theo khối lượng, chỉ khoảng dưới 1%. Nhưng theo IATA, tính theo giá trị, hàng không chiếm khoảng một phần ba thương mại toàn cầu. Lý do đơn giản: thứ gì nhỏ, đắt, cần nhanh thì đi máy bay.
- Điện tử và linh kiện: điện thoại, chip, linh kiện máy tính. Việt Nam, với các nhà máy điện tử lớn, là một ví dụ điển hình về nơi xuất khẩu lượng lớn hàng điện tử bằng đường hàng không.
- Hàng tươi sống: hoa, trái cây, thuỷ hải sản cao cấp có thể bay từ nơi thu hoạch tới bàn ăn ở nửa kia Trái Đất trong vòng một hai ngày.
- Dược phẩm và vắc-xin: cần bảo quản nhiệt độ nghiêm ngặt và giao nhanh.
- Thư và bưu kiện: thương mại điện tử xuyên biên giới dựa rất nhiều vào máy bay chở hàng.
Khoảng một nửa hàng hoá hàng không thực ra không đi trên máy bay chở hàng, mà nằm trong khoang bụng của máy bay chở khách, dưới chân hành khách.
Cứu người và nhìn Trái Đất từ trên cao
Y tế và cứu trợ
Máy bay và trực thăng cấp cứu đưa bệnh nhân từ đảo xa, vùng núi về bệnh viện lớn trong vài giờ thay vì vài ngày. Nội tạng hiến tặng để ghép, vốn chỉ sống được trong một số giờ giới hạn ngoài cơ thể, được chuyển giữa các thành phố bằng chuyến bay thương mại hoặc máy bay riêng. Khi động đất, bão lũ xảy ra, máy bay là cách nhanh nhất để đưa nước sạch, thuốc men và nhân viên cứu hộ tới vùng bị cô lập.
Khoa học và khảo cổ
Từ trên cao, người ta thấy những thứ không thể thấy dưới mặt đất. Năm 1858, nhiếp ảnh gia Nadar chụp ảnh Paris từ khinh khí cầu, được coi là bức ảnh chụp từ trên không đầu tiên. Từ thập niên 1920, ảnh chụp từ máy bay trở thành công cụ của khảo cổ học: dấu vết tường thành, kênh mương, đường cổ bị vùi lấp hiện ra qua màu đất và màu cây trồng khác nhau.
Ở Việt Nam, ví dụ nổi tiếng là đồng bằng sông Cửu Long. Đầu thập niên 1930, nhà nghiên cứu người Pháp Pierre Paris dùng ảnh chụp từ máy bay để phát hiện hệ thống kênh đào cổ chạy thẳng tắp qua đồng bằng. Những phát hiện này góp phần dẫn đến cuộc khai quật của Louis Malleret ở Óc Eo (An Giang) năm 1944, làm lộ ra một nền văn hoá cổ phát triển ở vùng Nam Bộ trong các thế kỷ đầu Công nguyên.
Máy bay cũng là trạm đo thời tiết bay. Hàng nghìn máy bay chở khách mỗi ngày tự động gửi số liệu nhiệt độ, gió ở độ cao bay về các trung tâm khí tượng, góp phần vào mô hình dự báo. Khi lượng chuyến bay giảm mạnh vào năm 2020, các trung tâm dự báo lớn đã ghi nhận nguồn số liệu này sụt giảm đáng kể.
Những mặt trái cần nói thẳng
- Dịch bệnh lan nhanh hơn: một người nhiễm bệnh có thể có mặt ở một châu lục khác trong vòng một ngày, trước khi biết mình mắc bệnh. Dịch SARS năm 2003 lan qua nhiều nước theo đường đi của hành khách, là bài học lớn mà ngành y tế công cộng và ngành hàng không cùng rút ra. Các quy định kiểm dịch ở sân bay và điều lệ y tế quốc tế đều được cập nhật sau những lần như vậy.
- Khí thải: hàng không chiếm khoảng 2–3% lượng CO2 do con người thải ra trên toàn cầu. Ngoài CO2, vệt ngưng tụ (vệt trắng sau máy bay) ở độ cao lớn cũng có thể làm Trái Đất ấm thêm, nhưng mức độ chính xác vẫn đang được nghiên cứu. ICAO đã thông qua cơ chế bù trừ carbon cho các chuyến bay quốc tế (CORSIA), và các hãng đặt mục tiêu dùng nhiên liệu hàng không bền vững nhiều hơn.
- Tiếng ồn: người dân sống gần sân bay chịu tiếng ồn lớn; nhiều sân bay trên thế giới hạn chế bay đêm. Đây cũng là bài toán của Tân Sơn Nhất, sân bay nằm giữa khu dân cư đông đúc.
- Khác biệt về tiếp cận: dù có hàng tỷ lượt bay mỗi năm, phần lớn dân số thế giới vẫn chưa từng hoặc rất hiếm khi đi máy bay. Lợi ích của hàng không phân bố không đều.
Con người thay đổi thế nào
Hàng không không chỉ đổi thói quen đi lại, nó đổi cả cách con người nghĩ về khoảng cách và về Trái Đất. Vài thay đổi nhỏ mà ai cũng nhận ra:
- Lệch múi giờ (jet lag) trở thành trải nghiệm phổ biến: cơ thể chưa kịp theo khi mình vượt sáu, bảy múi giờ trong một ngày.
- Gia đình xuyên quốc gia: rất nhiều gia đình Việt có người thân ở nước khác, và việc gặp nhau mỗi năm một lần nhờ máy bay là điều trước kia không thể.
- Cái nhìn từ trên cao: ngày nay hàng triệu người mỗi ngày nhìn mây từ phía trên, thấy sông ngòi, ruộng đồng, thành phố như tấm bản đồ sống. Một trăm năm trước, góc nhìn đó chỉ dành cho vài nghìn người.
- Tiếng Anh hàng không, giờ quốc tế UTC, mã sân bay ba chữ: hàng không góp phần chuẩn hoá cách cả thế giới giao tiếp và tính giờ.
Góc nhìn hôm nay: hiểu hàng không để đi máy bay khác đi
Từ chuyến bay 12 giây năm 1903 đến hàng tỷ lượt khách mỗi năm chỉ cách nhau khoảng 115 năm. Hiểu lịch sử ấy giúp nhìn chuyến bay của mình khác đi: chiếc ghế hẹp, bữa ăn đơn giản, việc chậm chuyến đều là phần của một hệ thống vận hành cực kỳ phức tạp mà hai thế hệ trước chưa dám mơ.
- Tự quan sát: lần tới ngồi ghế cửa sổ, hãy thử nhận ra các dòng sông, đường cao tốc, cánh đồng trong lúc cất và hạ cánh; nhiều ứng dụng theo dõi chuyến bay cho biết máy bay đang ở đâu.
- Bảo tàng hàng không lớn: Bảo tàng Hàng không và Vũ trụ Quốc gia ở Washington, Bảo tàng Hàng không và Vũ trụ Le Bourget gần Paris, Bảo tàng Hàng không Seattle là ba nơi kể trọn lịch sử từ khinh khí cầu đến máy bay hiện đại.
- Sách nên đọc: "Skyfaring" của Mark Vanhoenacker, một phi công Boeing 747, viết về cảm giác bay và cách hàng không làm thay đổi cách con người nhìn thế giới.
Câu hỏi thường gặp
Hàng không đã thay đổi thế giới như thế nào?
Hàng không rút ngắn thời gian đi lại từ vài tuần xuống vài giờ, mở ra du lịch đại chúng, chuỗi cung ứng toàn cầu, cứu trợ khẩn cấp và nhiều ứng dụng khoa học. Nó cũng mang lại mặt trái như dịch bệnh lây lan nhanh hơn, tiếng ồn và khí thải.
Mỗi năm có bao nhiêu người đi máy bay?
Theo IATA, năm 2019 các hãng hàng không trên thế giới chở khoảng 4,5 tỷ lượt khách. Con số này là lượt bay, không phải số người, vì một người có thể bay nhiều lần trong năm.
Hàng không thải ra bao nhiêu CO2?
Hàng không chiếm khoảng 2–3% lượng CO2 do con người thải ra trên toàn cầu. Tác động làm ấm của vệt ngưng tụ trên cao có thể làm tổng ảnh hưởng lớn hơn, nhưng mức độ chính xác vẫn đang được nghiên cứu.
Bao nhiêu phần trăm hàng hoá thế giới đi bằng máy bay?
Tính theo khối lượng, chỉ dưới 1%. Tính theo giá trị, khoảng một phần ba thương mại toàn cầu, vì máy bay chở chủ yếu hàng nhỏ, đắt và cần nhanh như điện tử, dược phẩm, hàng tươi sống.
Ảnh chụp từ máy bay giúp gì cho khảo cổ Việt Nam?
Đầu thập niên 1930, ảnh chụp từ máy bay giúp nhà nghiên cứu Pierre Paris phát hiện hệ thống kênh cổ ở đồng bằng sông Cửu Long. Những phát hiện này góp phần dẫn tới cuộc khai quật Óc Eo của Louis Malleret năm 1944.