Người phụ nữ đầu tiên có bằng phi công là Raymonde de Laroche, người Pháp, được cấp ngày 8 tháng 3 năm 1910 — chưa đầy bảy năm sau chuyến bay của anh em Wright. Vậy mà phải gần sáu thập niên sau, các hãng hàng không lớn mới bắt đầu nhận nữ phi công. Ngày nay phụ nữ vẫn chỉ chiếm phần nhỏ trong buồng lái thương mại, các thống kê quốc tế thường cho con số quanh 5%, dù không có quy định nào về chuyên môn hay sức khoẻ ngăn họ làm nghề này.
Những người mở đường đầu thế kỷ 20
Hàng không thời kỳ đầu là thí nghiệm của những người dám liều, máy bay gãy cánh là chuyện thường, và phụ nữ có mặt gần như ngay từ đầu.
- Raymonde de Laroche (Pháp): nhận bằng số 36 của Câu lạc bộ Hàng không Pháp năm 1910, người phụ nữ đầu tiên trên thế giới có bằng phi công. Bà mất năm 1919 trong một chuyến bay thử máy bay.
- Harriet Quimby (Mỹ): nhà báo, nhận bằng năm 1911, người phụ nữ Mỹ đầu tiên có bằng. Ngày 16 tháng 4 năm 1912, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên một mình lái máy bay vượt eo biển Manche. Tin của bà bị lu mờ vì chỉ một ngày trước đó tàu Titanic chìm. Ba tháng sau, bà mất trong một buổi trình diễn bay ở Boston.
- Bessie Coleman (Mỹ): bị các trường bay ở Mỹ từ chối vì là phụ nữ da màu, bà học tiếng Pháp, sang Pháp học và nhận bằng quốc tế năm 1921 — người phụ nữ Mỹ gốc Phi đầu tiên có bằng phi công. Bà kiếm sống bằng bay trình diễn, và mơ mở trường bay cho người da màu nhưng mất năm 1926 khi chưa kịp thực hiện.
Năm 1929, cuộc đua máy bay dành cho nữ đầu tiên băng qua nước Mỹ (Women's Air Derby) quy tụ những cái tên như Amelia Earhart, Louise Thaden, Pancho Barnes. Cùng năm đó, 99 nữ phi công lập ra tổ chức The Ninety-Nines, sau này do Earhart làm chủ tịch đầu tiên. Tổ chức này vẫn hoạt động tới nay, cấp học bổng bay cho phụ nữ.
Cánh cửa buồng lái thương mại
Bay giỏi và có bằng chưa đủ để vào buồng lái máy bay chở khách. Các hãng nhiều thập niên giữ quan niệm hành khách sẽ không tin phụ nữ cầm lái, và nghiệp đoàn phi công nhiều nơi không nhận thành viên nữ.
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1910 | Raymonde de Laroche, người phụ nữ đầu tiên có bằng phi công |
| 1912 | Harriet Quimby bay một mình vượt eo biển Manche |
| 1921 | Bessie Coleman nhận bằng tại Pháp |
| 1929 | Cuộc đua Women's Air Derby; thành lập The Ninety-Nines |
| 1934 | Helen Richey lái cho hãng Central Airlines (Mỹ), nhưng phải nghỉ chưa đầy một năm sau vì nghiệp đoàn phi công không nhận bà và hãng hạn chế cho bà bay |
| 1969 | Turi Widerøe (Na Uy) được hãng SAS nhận, nữ phi công đầu tiên của một hãng lớn phương Tây |
| 1973 | Emily Howell Warner được hãng Frontier Airlines (Mỹ) tuyển; năm 1976 bà lên cơ trưởng |
Câu chuyện của Emily Howell Warner hay được kể vì sự kiên nhẫn: bà là giáo viên bay có hàng nghìn giờ, nộp đơn nhiều lần, chứng kiến những học trò nam của mình được hãng tuyển trước. Chiếc áo đồng phục đầu tiên của bà về sau được đưa vào Bảo tàng Hàng không và Vũ trụ Smithsonian.
Bức tranh hôm nay
Tỷ lệ nữ phi công hàng không trên thế giới vẫn thấp. Hiệp hội Nữ phi công hàng không quốc tế (ISWAP) theo dõi số liệu từ các hãng và thường cho kết quả quanh 5%, tăng chậm qua từng năm. Tỷ lệ chênh nhau rất nhiều giữa các nước: Ấn Độ thường được nhắc là nơi có tỷ lệ nữ phi công cao nhất, trên 10%, nhờ có hãng chủ động tuyển, có hỗ trợ học phí và văn hoá gia đình chấp nhận nghề này.
Ở Việt Nam, các hãng bay trong nước đều có nữ cơ phó và nữ cơ trưởng, nhiều người được đào tạo qua chương trình học viên của hãng ở nước ngoài. Số lượng còn nhỏ nhưng không còn là chuyện hiếm như hai thập niên trước.
Vì sao vẫn ít
- Thiếu hình mẫu từ sớm: trẻ em gái ít khi được gợi ý "làm phi công" như trẻ em trai; nhiều người chỉ nghĩ tới nghề này khi đã chọn ngành khác.
- Chi phí đào tạo lớn: khi phải vay tiền tỷ để học, gia đình thường dè dặt hơn với con gái.
- Lịch làm việc và gia đình: bay đêm, ngủ xa nhà, lịch bay đổi liên tục khiến việc chăm con nhỏ khó hơn, nhất là khi xã hội vẫn mặc định đó là việc của người mẹ.
- Định kiến còn sót: hành khách ngạc nhiên khi nghe giọng nữ cơ trưởng, đồng nghiệp đùa cợt — những thứ nhỏ nhưng tích lại.
Không có cơ sở nào cho thấy phụ nữ lái máy bay kém an toàn hơn nam. Tiêu chuẩn tuyển chọn, huấn luyện, kiểm tra là một, không có "chuẩn riêng cho nữ".
Mang thai và nghề bay
Đây là câu hỏi thực tế mà nhiều nữ học viên băn khoăn. Ở châu Âu, quy chế y khoa của EASA cho phép nữ phi công đang mang thai tiếp tục bay tới hết tuần thứ 26 của thai kỳ, với điều kiện được bác sĩ hàng không đánh giá và cấp giấy chứng nhận có giới hạn. Mỗi hãng còn có chính sách riêng, nhiều hãng sắp xếp công việc mặt đất cho giai đoạn sau. Sau khi sinh, phi công quay lại bay khi bác sĩ giám định xác nhận đủ sức khoẻ.
Những thứ nhỏ đã thay đổi trong nghề
Khi phụ nữ vào buồng lái, ngành hàng không phải sửa những chi tiết trước đó không ai để ý, vì mọi thứ được thiết kế với giả định người lái là nam giới.
- Đồng phục: nhiều hãng từng không có đồng phục phi công cho nữ, các nữ phi công đầu tiên phải mặc đồ may lại từ mẫu nam. Ngày nay đồng phục nữ có kiểu riêng, nhưng vẫn giữ cầu vai và số vạch như đồng nghiệp nam để hành khách nhận ra vai trò.
- Tư thế ngồi: ghế và bàn đạp buồng lái được thiết kế để chỉnh trong một khoảng rộng, và phi công được dạy chỉnh ghế theo điểm chuẩn tầm mắt. Người thấp hơn trung bình vẫn ngồi đúng vị trí thiết kế, miễn đáp ứng yêu cầu tầm với của hãng.
- Cách xưng gọi: lời phát thanh "cơ trưởng xin thông báo" vốn không phân biệt giới, nhưng phải mất một thời gian hành khách mới quen nghe giọng nữ nói câu đó. Nhiều hãng nay cố ý để nữ cơ trưởng phát thanh như mọi đồng nghiệp, không biến nó thành chuyện lạ.
- Phòng nghỉ và lưu trú: khoang nghỉ tổ lái, phòng khách sạn khi nghỉ giữa chuyến, phòng thay đồ ở sân bay đều phải tính cho tổ bay có cả nam lẫn nữ.
Góc nhìn hôm nay: cho người đang muốn theo nghề
- Tìm cộng đồng: The Ninety-Nines, ISWAP, Women in Aviation International đều có học bổng, chương trình kèm cặp, và mạng lưới nữ phi công sẵn lòng trả lời câu hỏi của người mới.
- Đọc tiểu sử những người mở đường: hồi ký West with the Night của Beryl Markham — người phụ nữ đầu tiên bay một mình vượt Đại Tây Dương theo chiều từ đông sang tây năm 1936 — là một trong những cuốn sách hàng không được viết hay nhất.
- Đến bảo tàng: Bảo tàng Hàng không và Vũ trụ Smithsonian ở Washington có nhiều hiện vật về nữ phi công thời kỳ đầu.
- Làm những bước đầu như mọi người: khám sức khoẻ hạng 1, học vững tiếng Anh, tìm hiểu kỹ các chương trình học viên của hãng — không có con đường riêng nào nhanh hơn hay chậm hơn cho phụ nữ.
Câu hỏi thường gặp
Nữ phi công đầu tiên trên thế giới là ai?
Raymonde de Laroche, người Pháp, là người phụ nữ đầu tiên có bằng phi công, được Câu lạc bộ Hàng không Pháp cấp ngày 8 tháng 3 năm 1910 với số hiệu 36.
Phụ nữ chiếm bao nhiêu phần trăm phi công?
Các thống kê quốc tế, như của Hiệp hội Nữ phi công hàng không quốc tế (ISWAP), thường cho con số quanh 5% phi công hàng không thương mại. Tỷ lệ khác nhau nhiều giữa các nước, cao nhất thường là Ấn Độ với trên 10%.
Phụ nữ làm phi công có khó hơn nam không?
Tiêu chuẩn tuyển chọn, huấn luyện và sức khoẻ là như nhau cho cả nam và nữ. Khó khăn chủ yếu nằm ở chi phí, định kiến xã hội và việc cân bằng lịch bay với gia đình, không nằm ở khả năng lái máy bay.
Nữ phi công mang thai có được bay không?
Tuỳ quy định từng nước. Theo quy chế y khoa của EASA ở châu Âu, nữ phi công mang thai có thể bay tới hết tuần thứ 26 nếu được bác sĩ hàng không đánh giá và chấp thuận. Các hãng thường có thêm chính sách riêng.
Nữ phi công đầu tiên của hãng hàng không lớn là ai?
Turi Widerøe, người Na Uy, được hãng SAS nhận năm 1969 và thường được coi là nữ phi công đầu tiên của một hãng hàng không lớn phương Tây. Ở Mỹ, Emily Howell Warner được Frontier Airlines tuyển năm 1973.