Không ChiếnWiki
Tìm
Lịch sử hàng không

Những người bay đầu tiên ở Việt Nam: từ tàu bay 1910 đến Phạm Tuân

Chuyến bay đầu tiên ở Việt Nam diễn ra ở Sài Gòn tháng 12/1910 do Van den Born thực hiện. Đỗ Hữu Vị là phi công Việt đầu tiên, Phạm Tuân bay vào vũ trụ năm 1980.

Những người bay đầu tiên ở Việt Nam: từ tàu bay 1910 đến Phạm Tuân

Chuyến bay bằng máy bay đầu tiên trên đất Việt Nam được ghi nhận diễn ra ở Sài Gòn vào tháng 12/1910, do phi công người Bỉ Charles Van den Born thực hiện trên một chiếc máy bay hai tầng cánh kiểu Farman. Người Việt đầu tiên lái máy bay thường được xác định là Đỗ Hữu Vị (1883–1916), một sĩ quan gốc Chợ Lớn học bay ở Pháp khoảng năm 1911–1912. Bảy mươi năm sau chuyến bay ở Sài Gòn, năm 1980, Phạm Tuân trở thành người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ.

Trước máy bay: giấc mơ bay trong truyền thuyết và cánh diều

Người Việt mơ bay từ rất lâu trước khi thấy máy bay, và giấc mơ ấy nằm trong truyền thuyết chứ không trong sử liệu. Cần phân biệt rõ:

  • Thánh Gióng: theo truyền thuyết, sau khi đánh tan giặc Ân, Gióng cưỡi ngựa sắt lên đỉnh núi Sóc Sơn rồi bay về trời. Lễ hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc Sơn (Hà Nội) được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể năm 2010.
  • Chử Đồng Tử và Tiên Dung: truyện kể cả thành quách, cung điện của hai người bay lên trời trong một đêm, để lại bãi đất trống mà dân gian gọi là bãi Tự Nhiên.

Ngoài đời thực, thứ bay cao nhất mà người Việt xưa làm ra là cánh diều. Diều sáo là một nét văn hoá đặc sắc của làng quê Bắc Bộ: diều lớn mang theo những ống sáo bằng tre, gió thổi qua tạo tiếng vi vu suốt đêm hè. Nhiều làng có hội thi diều truyền thống, nổi tiếng là hội diều Bá Giang ở ngoại thành Hà Nội. Người chơi diều sáo hiểu rất rõ về gió, về độ cân của khung, về cách giữ dây, tức là những kiến thức khí động học sơ khai rút ra từ kinh nghiệm.

Tháng 12/1910: "tàu bay" lần đầu cất cánh ở Sài Gòn

Charles Van den Born (1874–1958) là một trong những phi công đầu tiên của Bỉ, trước đó là tay đua xe đạp. Cuối năm 1910, ông mang một chiếc máy bay hai tầng cánh kiểu Farman sang châu Á để bay biểu diễn. Tháng 12/1910, ông thực hiện các chuyến bay ở Sài Gòn, được ghi nhận là những chuyến bay bằng máy bay đầu tiên ở Đông Dương. Sau đó ông sang Bangkok đầu năm 1911 và Hong Kong tháng 3/1911, cũng là những chuyến bay đầu tiên ở các nơi này.

Các buổi bay biểu diễn thời kỳ này thường được tổ chức trên những bãi đất rộng như trường đua ngựa, có bán vé, thu hút rất đông người xem cả người Pháp lẫn người Việt. Chi tiết về địa điểm cụ thể, số lần bay, độ cao và thời gian bay ở Sài Gòn có trên báo chí thuộc địa thời đó, nhưng các bản kể lại sau này không hoàn toàn thống nhất, nên ở đây chỉ nêu những gì các nguồn cùng ghi nhận.

Một dấu vết ngôn ngữ của thời kỳ này còn lại đến hôm nay: người miền Nam vẫn gọi máy bay là "tàu bay", và sân bay là "phi trường". Cách gọi "tàu bay" ra đời khi người ta hình dung cỗ máy mới theo thứ quen thuộc nhất là con tàu thuỷ, cũng như người Pháp gọi khinh khí cầu là "aérostat" và máy bay lúc đầu là "machine volante", cỗ máy biết bay.

Đỗ Hữu Vị: người Việt đầu tiên lái máy bay

Đỗ Hữu Vị sinh năm 1883 ở Chợ Lớn, trong một gia đình giàu có và gần gũi với chính quyền thuộc địa: cha ông là Đỗ Hữu Phương, một nhân vật có thế lực ở Nam Kỳ cuối thế kỷ 19. Ông được gửi sang Pháp học từ nhỏ, rồi vào trường võ bị Saint-Cyr, trở thành sĩ quan trong quân đội Pháp.

Khoảng năm 1911–1912, khi hàng không còn rất mới, ông theo học bay và được cấp bằng phi công, được nhiều tài liệu ghi là người Việt Nam đầu tiên, và là một trong những người châu Á đầu tiên, lái máy bay. Theo các tài liệu, ông từng bay ở Bắc Phi trong những năm hàng không còn sơ khai, sau đó chuyển sang bộ binh. Năm 1916, ông tử trận ở Pháp trong Thế chiến thứ nhất.

Đánh giá về Đỗ Hữu Vị đến nay vẫn có nhiều chiều: ông là người tiên phong trong nghề bay, nhưng sự nghiệp của ông gắn trọn với quân đội thuộc địa. Điểm không tranh cãi là trong lịch sử hàng không, ông là người Việt đầu tiên cầm lái một chiếc máy bay, chỉ chưa đầy mười năm sau chuyến bay của anh em Wright.

Thập niên 1920–1930: máy bay trở thành chuyện thường thấy

Sau năm 1918, các phi công Pháp thi nhau thực hiện những chuyến bay đường dài từ Pháp sang Đông Dương, mỗi chuyến kéo dài nhiều ngày, nhiều chặng, và được báo chí theo dõi như những cuộc đua. Mỗi lần máy bay hạ cánh ở Hà Nội hay Sài Gòn là một sự kiện, có đám đông ra đón.

Song song, các sân bay được xây dựng. Ở Hà Nội có sân bay Bạch Mai rồi Gia Lâm; ở Sài Gòn có Tân Sơn Nhất. Đầu thập niên 1930, tuyến bay thường lệ Pháp – Sài Gòn ra đời. Máy bay trở thành hình ảnh quen thuộc trên trời đô thị và trên trang báo, như một biểu tượng của cái mới.

Tuy vậy, số người Việt được ngồi trên máy bay thời kỳ này rất ít, và số người Việt được học lái còn ít hơn. Nghề bay gần như khép kín với người bản xứ, chủ yếu dành cho quân đội và người Pháp. Phải đến giữa thế kỷ 20 mới có những lớp phi công người Việt đầu tiên được đào tạo bài bản.

Thế hệ phi công dân dụng Việt Nam đầu tiên

Khi Cục Hàng không dân dụng Việt Nam ra đời năm 1956, việc đầu tiên là phải có người. Những học viên đầu tiên được gửi sang Liên Xô, Trung Quốc và một số nước khác học lái máy bay, học kỹ thuật, học điều hành bay. Họ trở về lái những chiếc Li-2, Il-14 cánh quạt, bay theo kinh nghiệm và bản đồ giấy, trên những sân bay thiếu thiết bị dẫn đường.

Ở miền Nam, hãng Air Vietnam từ thập niên 1950 cũng dần có phi công người Việt bên cạnh phi công nước ngoài. Đến những năm 1990–2000, khi hàng không mở cửa, việc đào tạo phi công trở nên đa dạng: học ở Pháp, Australia, Mỹ, các nước châu Á, rồi các trường đào tạo phi công trong nước được thành lập. Phụ nữ Việt Nam cũng dần xuất hiện trong buồng lái, trước là cơ phó, sau là cơ trưởng.

Năm 1980: người Việt đầu tiên bay vào vũ trụ

Từ ngày 23 đến 31/7/1980, Phạm Tuân bay trên tàu Soyuz 37 cùng nhà du hành Liên Xô Viktor Gorbatko, lên trạm vũ trụ Salyut 6, trong chương trình Interkosmos hợp tác giữa Liên Xô và các nước. Ông là người Việt Nam đầu tiên và cũng là người châu Á đầu tiên bay vào vũ trụ. Chuyến bay kéo dài gần tám ngày, thực hiện các thí nghiệm khoa học, trong đó có quan sát và chụp ảnh lãnh thổ Việt Nam từ quỹ đạo, nghiên cứu sinh học và vật liệu.

Phạm Tuân sinh năm 1947, quê ở Thái Bình cũ (nay thuộc tỉnh Hưng Yên). Ông là phi công trước khi trở thành nhà du hành, và câu chuyện của ông khép lại một vòng thú vị: từ cánh diều trên đê làng, đến chiếc "tàu bay" đầu tiên ở Sài Gòn năm 1910, đến một người Việt nhìn Trái Đất từ quỹ đạo chỉ 70 năm sau.

Dòng thời gian tóm tắt

Thời điểmSự kiệnLoại tư liệu
Thời Hùng Vương (truyền thuyết)Thánh Gióng bay về trời từ núi Sóc SơnTruyền thuyết
Nhiều thế kỷDiều sáo, hội diều làng quê Bắc BộVăn hoá dân gian
12/1910Charles Van den Born bay biểu diễn ở Sài GònBáo chí, tư liệu hàng không
Khoảng 1911–1912Đỗ Hữu Vị học bay, người Việt đầu tiên lái máy bayTư liệu Pháp
Thập niên 1920–1930Các chuyến bay đường dài Pháp – Đông Dương; xây dựng sân bayBáo chí, lưu trữ
15/1/1956Thành lập Cục Hàng không dân dụng Việt NamVăn bản nhà nước
23–31/7/1980Phạm Tuân bay vào vũ trụ trên Soyuz 37Tư liệu chính thức

Góc nhìn hôm nay: tìm hiểu thêm ở đâu

Lịch sử những ngày đầu của hàng không ở Việt Nam còn nhiều khoảng trống. Phần lớn tư liệu nằm trong báo chí tiếng Pháp và tiếng Việt thời thuộc địa, nay được lưu ở các trung tâm lưu trữ quốc gia và thư viện. Đây là đề tài còn nhiều chỗ cho người nghiên cứu và người yêu sử.

  • Báo chí cũ: Thư viện Quốc gia Việt Nam và các trung tâm lưu trữ quốc gia giữ nhiều số báo thời Pháp thuộc; trang Gallica của Thư viện Quốc gia Pháp có bản số hoá nhiều báo xuất bản ở Đông Dương, tra cứu được bằng tên phi công hay tên sân bay.
  • Lễ hội Gióng ở Phù Đổng (tháng 4 âm lịch) và Sóc Sơn (tháng Giêng) là nơi để thấy giấc mơ bay của người Việt trong văn hoá sống.
  • Hội diều: các hội thi diều sáo ở làng quê Bắc Bộ thường diễn ra vào mùa hè; nghe tiếng sáo diều là trải nghiệm đáng có.
  • Về Phạm Tuân: Bảo tàng Phòng không – Không quân ở Hà Nội có phần trưng bày hiện vật liên quan đến chuyến bay vũ trụ năm 1980; các bài phỏng vấn ông trên báo chí cũng kể lại khá chi tiết quá trình huấn luyện ở Star City (Liên Xô).

Câu hỏi thường gặp

Chiếc máy bay đầu tiên bay ở Việt Nam là khi nào?

Tháng 12/1910, phi công người Bỉ Charles Van den Born bay biểu diễn ở Sài Gòn trên một chiếc máy bay hai tầng cánh kiểu Farman. Đây được ghi nhận là những chuyến bay bằng máy bay đầu tiên ở Đông Dương.

Phi công người Việt đầu tiên là ai?

Đỗ Hữu Vị (1883–1916), người gốc Chợ Lớn, sĩ quan trong quân đội Pháp, học bay và được cấp bằng phi công khoảng năm 1911–1912. Ông được nhiều tài liệu xem là người Việt đầu tiên lái máy bay.

Người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ là ai?

Phạm Tuân, bay trên tàu Soyuz 37 từ ngày 23 đến 31/7/1980 cùng nhà du hành Liên Xô Viktor Gorbatko. Ông cũng là người châu Á đầu tiên bay vào vũ trụ.

Vì sao người miền Nam gọi máy bay là tàu bay?

Đây là cách gọi từ đầu thế kỷ 20, khi máy bay mới xuất hiện và người ta hình dung nó như một con tàu biết bay. Miền Bắc dần dùng chữ "máy bay", còn miền Nam giữ cách gọi "tàu bay" đến nay.

Thánh Gióng bay về trời có thật không?

Đó là truyền thuyết, không phải sự kiện lịch sử. Truyền thuyết Thánh Gióng thể hiện khát vọng chống ngoại xâm và cả giấc mơ bay của người Việt xưa, được gìn giữ qua Lễ hội Gióng, di sản văn hoá phi vật thể được UNESCO ghi danh.

Mở app Không Chiến

Phi đội, drone, nhảy dù, dù lượn — cả bầu trời để làm chủ

Mở app Không Chiến

Bài viết liên quan

Mở app Không Chiến

Phi đội, drone, nhảy dù, dù lượn — cả bầu trời để làm chủ

Mở app Không Chiến Xem app khác