Chuyến bay vòng quanh thế giới không dừng đầu tiên bằng khinh khí cầu do Bertrand Piccard (Thụy Sĩ) và Brian Jones (Anh) thực hiện trên quả bóng Breitling Orbiter 3, cất cánh ngày 1 tháng 3 năm 1999 ở Thụy Sĩ và hạ cánh ngày 21 tháng 3 ở sa mạc Ai Cập, sau gần 20 ngày và hơn 40.000 km. Ba năm sau, Steve Fossett trở thành người đầu tiên làm được việc đó một mình. Tất cả đều dùng loại bóng lai Rozière và cưỡi trên dòng phản lực ở độ cao gần mười cây số.
Vì sao đây là "cuộc đua cuối cùng" của hàng không
Đến cuối thế kỷ 20, gần như mọi kỷ lục lớn của hàng không đã có chủ: vượt Đại Tây Dương, bay qua hai cực, bay vòng quanh Trái Đất bằng máy bay không tiếp nhiên liệu. Riêng khinh khí cầu, loại phương tiện bay lâu đời nhất, vẫn chưa ai đi trọn một vòng.
Lý do nằm ở bản chất của nó: khinh khí cầu không lái được hướng, chỉ chọn được tầng gió. Muốn đi vòng quanh thế giới thì phải tìm được một dòng gió liên tục thổi về phía đông, đủ nhanh để về đích trước khi cạn nhiên liệu, và phải được phép đi qua vùng trời của hàng chục quốc gia mà mình không biết trước sẽ lọt vào đâu. Cả thập niên 1990 là một cuộc đua giữa nhiều đội giàu tiền và giàu kinh nghiệm, với hàng loạt lần thất bại: bóng rơi xuống biển, bị chặn vì vùng trời, hỏng đầu đốt, thiếu khí.
Những bước đi trước khi vòng quanh thế giới
- 1785: Jean-François Pilâtre de Rozier, người đầu tiên bay bằng khinh khí cầu, thiệt mạng khi thử vượt eo biển Manche trên một bóng ghép khí nóng với hydro. Ông và bạn đồng hành Pierre Romain được xem là những nạn nhân đầu tiên của tai nạn hàng không. Thiết kế bóng lai về sau vẫn mang tên ông.
- 1978: bóng khí heli Double Eagle II, với Ben Abruzzo, Maxie Anderson và Larry Newman, lần đầu vượt Đại Tây Dương bằng khí cầu, từ bang Maine (Mỹ) đến gần Paris trong khoảng sáu ngày.
- 1987 và 1991: Richard Branson và Per Lindstrand vượt Đại Tây Dương rồi Thái Bình Dương bằng khinh khí cầu khí nóng, chứng minh bóng khí nóng có thể bay rất xa trên dòng phản lực.
- Từ 1997: các đội lao vào cuộc đua vòng quanh thế giới. Steve Fossett, đội Breitling, đội của Branson và nhiều đội khác lần lượt thử; nhiều chuyến kết thúc trên biển hoặc giữa đường.
Bóng Rozière: chìa khóa để bay nhiều tuần
Khinh khí cầu khí nóng thuần túy đốt propan liên tục, chỉ đủ nhiên liệu cho vài ngày. Bóng khí nhẹ thuần túy thì mất khí mỗi lần ban ngày nắng nóng làm khí nở ra, rồi đêm xuống lạnh co lại khiến bóng tụt, phải bỏ dằn. Mỗi vòng ngày đêm "ăn" mất một phần vốn.
Bóng Rozière ghép hai thứ: một túi heli lớn ở phía trên, bên dưới là một khoang khí nóng có đầu đốt. Ban ngày, nắng sưởi ấm heli, bóng gần như tự nổi, không cần đốt. Ban đêm, phi công đốt propan nhẹ để giữ nhiệt cho heli khỏi co lại. Kết quả là tiêu ít nhiên liệu và gần như không mất khí, đủ để bay vài tuần.
Breitling Orbiter 3: 19 ngày 21 giờ trên trời
Bertrand Piccard là bác sĩ tâm thần, xuất thân từ một gia đình thám hiểm nổi tiếng: ông nội là Auguste Piccard, người đưa con người lên tầng bình lưu bằng khí cầu năm 1931; cha là Jacques Piccard, người lặn xuống đáy rãnh Mariana năm 1960. Hai lần trước, Breitling Orbiter 1 và 2 đều phải dừng giữa đường. Lần thứ ba, Piccard đi cùng Brian Jones, kỹ sư khinh khí cầu người Anh.
Ngày 1 tháng 3 năm 1999, họ cất cánh từ Château-d'Oex, một thị trấn trên núi ở Thụy Sĩ vốn là thủ phủ khinh khí cầu của nước này. Bóng bay về phía nam, xuống tận Bắc Phi rồi mới bắt dòng phản lực đi về phía đông, qua Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Bình Dương, Trung Mỹ, Đại Tây Dương.
Đoạn đáng sợ nhất là vượt Thái Bình Dương: gió chậm hơn dự tính, có lúc bóng trôi lệch hướng, khí propan hao dần. Hai người phải bay rất cao để tìm gió nhanh, trong khoang kín lạnh buốt. Đến khi qua được bờ biển châu Mỹ, mọi tính toán vẫn cho thấy nhiên liệu sát nút. Ngày 20 tháng 3, bóng vượt qua kinh tuyến về đích trên bầu trời Mauritania ở Tây Phi, hoàn thành vòng quanh thế giới. Hôm sau, họ hạ cánh xuống sa mạc Ai Cập.
| Thông số | Breitling Orbiter 3 |
|---|---|
| Phi hành đoàn | Bertrand Piccard, Brian Jones |
| Cất cánh | 1/3/1999, Château-d'Oex, Thụy Sĩ |
| Hạ cánh | 21/3/1999, sa mạc Ai Cập |
| Thời gian bay | 19 ngày 21 giờ 47 phút |
| Quãng đường | Khoảng 40.800 km |
| Loại bóng | Rozière (heli và khí nóng) |
Khoang lái của Breitling Orbiter 3 ngày nay được trưng bày tại Bảo tàng Hàng không và Không gian Quốc gia Mỹ (Smithsonian), cơ sở Steven F. Udvar-Hazy ở bang Virginia.
Steve Fossett: một mình, lần thứ sáu
Steve Fossett là một doanh nhân Mỹ mê lập kỷ lục: bơi qua eo biển Manche, đua thuyền buồm, lái máy bay. Ông thử bay vòng quanh thế giới một mình bằng khinh khí cầu năm lần, đều thất bại, có lần rơi xuống biển san hô. Lần thứ sáu, ông cất cánh từ Northam, Tây Úc, ngày 19 tháng 6 năm 2002, trên quả bóng mang tên Spirit of Freedom.
Không có người thay ca, Fossett gần như không được ngủ liền giấc. Ông phải tự theo dõi đầu đốt, độ cao, oxy, liên lạc với đội khí tượng dưới đất, chỉ ngủ chập chờn từng đợt ngắn. Ngày 2 tháng 7 năm 2002, ông bay qua lại Úc, hoàn thành vòng quanh thế giới sau khoảng 13 ngày 8 giờ, và hạ cánh ở bang Queensland vài ngày sau.
Năm 2016, nhà thám hiểm người Nga Fedor Konyukhov cũng xuất phát từ Northam và bay một mình vòng quanh Trái Đất trong khoảng 11 ngày, rút ngắn kỷ lục của Fossett.
Bay trên dòng phản lực: sống thế nào trong khoang
Dòng phản lực là những "con sông gió" hẹp, nằm ở độ cao khoảng 9 đến 12 km, thổi chủ yếu từ tây sang đông, có lúc nhanh hơn 150 km/h. Khinh khí cầu muốn vòng quanh thế giới phải ở trong đó càng lâu càng tốt.
Ở độ cao ấy không khí quá loãng để thở và lạnh tới âm vài chục độ. Vì vậy khoang lái của các bóng vòng quanh thế giới là khoang kín, có điều áp hoặc nguồn oxy, có lò sưởi, giường ngủ hẹp, máy tính, điện thoại vệ tinh. Phần quan trọng không kém nằm dưới mặt đất: đội khí tượng làm việc ngày đêm, vẽ đường đi dự kiến, báo cho phi công nên lên hay xuống bao nhiêu để bắt đúng luồng gió. Đội khác lo xin phép bay qua từng quốc gia. Có những chặng, việc được phép hay không còn khó hơn chuyện kỹ thuật.
Văn học đi trước, đời thật đi sau
Người Việt quen với Jules Verne qua hai cuốn gắn với chủ đề này, và chúng thường bị nhớ lẫn:
- Năm tuần trên khinh khí cầu (1863): cuốn tiểu thuyết đầu tay làm Verne nổi tiếng, kể chuyến bay xuyên châu Phi bằng khí cầu hydro.
- Vòng quanh thế giới trong 80 ngày (1872): nhân vật Phileas Fogg đi bằng tàu thủy, tàu hỏa, voi, thuyền buồm kéo trên băng, nhưng không hề đi khinh khí cầu. Hình ảnh khinh khí cầu gắn với câu chuyện chủ yếu đến từ bộ phim chuyển thể năm 1956 và các bản phỏng theo sau này.
Hơn một thế kỷ sau Verne, chuyến bay thật mất chưa đến 20 ngày, nhưng cần đến vệ tinh, máy tính và cả một đội khí tượng.
Góc nhìn hôm nay: điều còn lại sau cuộc đua
Chuyến bay của Piccard không chỉ là một kỷ lục. Sau đó ông dùng phần tiền thưởng và danh tiếng để theo đuổi các dự án bay bằng năng lượng mặt trời, tiêu biểu là chiếc máy bay Solar Impulse 2 bay vòng quanh thế giới trong các năm 2015–2016. Khinh khí cầu là bước đệm cho một ý tưởng khác: bay xa mà tiêu ít nhiên liệu.
Muốn tìm hiểu tiếp:
- Đọc hồi ký của chính các phi công. Piccard và Jones cùng viết sách kể lại chuyến bay; đây là nguồn trực tiếp về những ngày trên Thái Bình Dương.
- Xem khoang lái thật ở Bảo tàng Smithsonian nếu có dịp sang Mỹ; Spirit of Freedom của Fossett cũng thuộc bộ sưu tập của bảo tàng này.
- Theo dõi bản đồ dòng phản lực trên các trang khí tượng để tự hình dung đường đi của các quả bóng ấy.
Câu hỏi thường gặp
Ai bay vòng quanh thế giới bằng khinh khí cầu đầu tiên?
Bertrand Piccard người Thụy Sĩ và Brian Jones người Anh, trên bóng Breitling Orbiter 3, năm 1999. Họ cất cánh ngày 1 tháng 3 từ Château-d'Oex và hạ cánh ngày 21 tháng 3 ở Ai Cập.
Bay vòng quanh thế giới bằng khinh khí cầu mất bao lâu?
Breitling Orbiter 3 mất 19 ngày 21 giờ 47 phút. Steve Fossett bay một mình năm 2002 mất khoảng 13 ngày, còn Fedor Konyukhov năm 2016 mất khoảng 11 ngày.
Ai là người đầu tiên bay vòng quanh thế giới một mình bằng khinh khí cầu?
Steve Fossett, doanh nhân người Mỹ, năm 2002, ở lần thử thứ sáu. Ông cất cánh từ Northam, Tây Úc, và hoàn thành vòng bay sau khoảng 13 ngày 8 giờ.
Bóng Rozière là gì?
Là loại bóng lai, có túi khí heli phía trên và khoang khí nóng phía dưới. Ban ngày nắng sưởi heli, ban đêm đốt propan giữ nhiệt, nên tiêu ít nhiên liệu và gần như không mất khí, phù hợp cho các chuyến bay dài nhiều tuần.
Trong truyện Vòng quanh thế giới 80 ngày có khinh khí cầu không?
Trong tiểu thuyết gốc của Jules Verne, nhân vật Phileas Fogg không đi khinh khí cầu. Hình ảnh khinh khí cầu gắn với câu chuyện chủ yếu đến từ bộ phim năm 1956. Cuốn của Verne thật sự viết về khinh khí cầu là Năm tuần trên khinh khí cầu.